Tài Liệu Mới – chia sẻ ebook- download free – Trang 106 – Cùng xây dựng cách mạng công nghiệp 4.0

Tài Liệu Mới - chia sẻ ebook- download free

Cùng xây dựng cách mạng công nghiệp 4.0

[wpdreams_ajaxsearchpro id=1]

Từ vựng tiếng Hàn chủ đề sử dụng điện thoại

Từ vựng tiếng Hàn chủ đề sử dụng điện thoại BÀI 23: SỬ DỤNG ĐIỆN THOẠI 1. 전화 Điện thoại. 2. 휴대전화/ 핸드폰 Điện thoại di động. 3. 전화하다: Gọi điện thoại 4. 전화를 걸다. Gọi điện thoại. 5. 전화번호 Số điện thoại. 6. 집전화 번호 Số điện thoại nhà. 7. 회사 전화 번호 Số […]

Từ vựng tiếng Hàn về hệ thống cơ quan nhà nước

Từ vựng tiếng Hàn về hệ thống cơ quan nhà nước 1. 재무부: Bộ tài chính 2. 과학기술환경부: Bộ khoa học và công nghệ 3. 노동원호사회부: Bộ lao động thương binh xã hội 4. 교통통신부: Bộ giao thông vận tải 5. 기획투자부: Bộ kế hoạch đầu tư 6. 산업무역부: Bộ công thương 7. 농촌개발부: Bộ […]

Từ vựng tiếng Hàn về bộ phận cơ thể con người

Từ vựng tiếng Hàn về bộ phận cơ thể con người Tổng hợp từ vựng tiếng Hàn liên quan đến cơ thể người. 머리 (mo-ri): Đầu 머리카락 (mo-ri-kha-rak): Tóc 얼굴 (ol-kul): Khuôn mặt, mặt 이마 (i-ma): trán 눈 (nun): mắt 혀 (hyo): lưỡi 귀 (kuy): lỗ tai 입술 (ip-sul): môi 이 (i): răng 목 (môk): […]

Từ vựng tiếng Hàn về các loài hoa

Từ vựng tiếng Hàn về các loài hoa 꽃 (kkot): hoa 꽃 한 다발 (kkot han dabal): một bó hoa 꽃꽂이 (kkotkkochi): cắm hoa 벚꽃 (beotkkot): hoa anh đào 수선화 (suseonhwa): hoa thủy tiên 튤립 (thyullib): hoa tulip 장미꽃 (jangmikkot): hoa hồng 백합 (baekhab): hoa huệ tây 동백꽃 (dongbaekkkot): hoa sơn trà 제비꽃 (jebikkot): hoa […]

Từ vựng tiếng Hàn về Biển Báo Giao Thông

Từ vựng tiếng Hàn về Biển Báo Giao Thông 행금지 /heng-kum-chi/: Cấm lưu thông. 승합차통행금지 /sung-hap-cha-thong-heng-kum-chi/: Cấm xe buýt. 손수레 통행금지 /so-su-rê-thong-heng-kum-chi/: Cấm xe đẩy. 자전거 통행금지 /cha-chon-ko-thong-heng-kum-chi/: Cấm xe đạp. 진입금지 /chin-ip-kum-chi/: Đường một chiều. 직진금지 /chik-chin-kum-chi/: Cấm đi thẳng. 우회전금지 /u-huê-chon-kum-chi/: Cấm quẹo phải. 좌회전금지 /chuê-huê-chon-kum-chi/: Cấm quẹo trái. 횡단금지 /huên-tan-kum-chi/: Cấm băng […]

Từ vựng tiếng Hàn về tính cách

Từ vựng tiếng Hàn về tính cách No. Tiếng Hàn Phiên âm Tiếng Việt 1 감동하다 Kam-dong-ha-da cảm động 2 감성적이다 Kam-seong-jeok-i-da đa cảm, nhạy cảm 3 거만하다 Keo-man-ha-da tự đắc, tự cao, kiêu căng 4 거치다 Keo-chi-da thô lỗ 5 걱정이 있다 Keok-jeong-i iss-da có nỗi lo 6 겸손하다 Kyeom-son-ha-da khiêm tốn 7 경멸적이다 […]

Từ vựng tiếng Hàn về thời gian

Từ vựng tiếng Hàn về thời gian BÀI 1 : THỜI GIAN *****Thời gian***** Thời gian —->시간 —->xi-can Giây —->초 —->shô Phút—-> 분—-> bun Giờ —->시 —->xi Ba mươi phút —->삼십분 —->xam-xíp-bun Kém …—->전 —->chơn Bây giờ là mấy giờ?—-> 지금 몇시예요?—-> chi-cưm-miớt-xi-iê-iô? Bốn giờ kém năm —->네시 오분전 —->nê-xi-ô-bun-chơn Sáu giờ —->여섯시 —->iơ-xớt-xi Bảy […]

Tailieu4u.com - chia sẻ ebook- download free © 2017 Frontier Theme