Từ Vựng tiếng Hàn về sơ yếu lí lịch I. 개인 정보 (ke-in jeong-bo): Thông tin cá nhân 1. 이름 (i-reum): họ tên 2. 영문 이름 (young-mun i-reum): tên tiếng Anh 3. 한글 이름 (han-keul i-reum): tên tiếng Hàn 4. 성별 (seong-byeol): giới tính 5. 생년 (seng-nyeon): ngày tháng năm sinh 6. 출생지 (chul-seng-ji): nơi […]





















