Video đang hot BẤM ĐỂ XEM Từ vựng tiếng Hàn dùng trong công ty và văn phòng Từ vựng tiếng Hàn 1. 사무실: văn phòng 2. 컴퓨터: máy vi tính 3. 복사기: máy photocopy 4. 팩스기: máy fax 5. 전화기: điện thoại 6. 프린터기: máy in 7. 장부: sổ sách 8. 기록하다: vào sổ / […]
Nhận ebook mới qua email mỗi ngày:
Vui lòng liên hệ để được giúp đỡ!