Từ vựng tiếng Hàn về Cơ Khí admin Tháng mười hai 26, 2022 Chia sẻ tài liệu Comments Từ vựng tiếng Hàn về Cơ Khí 1 : 펜치: —– kìm 2 : 파스크립: —– kìm chết 3 : 몽기: —– mỏ lết 4 : 스페너: —– cờ lê: cờ lê 5 : 드라이버: —– tô vít 6 : 십자드라이버:—– tô vít 4 múi 7 : 일자 드라이버: —– tô vít 1 cạnh 8 […]