Video đang hot BẤM ĐỂ XEM Từ vựng tiếng Hàn về Du Lịch Từ vựng Tiếng Hàn Chuyên ngành “Du lịch ” cho mọi người 1. 성, 이름: Họ và Tên 2. 생(년월)일: Ngày sinh 3. 출생지: Nơi sinh 4. 직업: Nghề nghiệp 5. 국적: Quốc tịch 6. 여권번호: Số hộ chiếu 7. 집주소: Địa […]
Nhận ebook mới qua email mỗi ngày:
Vui lòng liên hệ để được giúp đỡ!