Từ vựng tiếng Hàn về hoạt động hằng ngày STT Từ vựng tiếng Hàn Nghĩa 1 자다 Đi ngủ 2 일어나다 Thức dậy 3 옷을 입다 Mặc quần áo 4 옷을 벗다 Cởi quần áo 5 침대를 정리하다 Dọn giường 6 샤워하다 Tắm 7 세수하다 Rửa mặt 8 면도하다 Cạo râu 9 이를 닦다 Đánh […]
Nhận ebook mới qua email mỗi ngày:
Vui lòng liên hệ để được giúp đỡ!