Từ vựng tiếng Trung về siêu thị 超市 chāoshì: siêu thị 服务台 fúwù tái: quầy phục vụ 售货员 shòuhuòyuán: người bán hàng 柜台 guìtái: quầy hàng 售货摊 shòuhuòtān: quầy bán hàng 收银机 shōuyín jī: máy thu tiền 扫描器 sǎomiáo qì: máy quét 会员卡 huìyuán kǎ: thẻ hội viên 累积点 lěijī diǎn: điểm tích lũy 品牌 […]