Từ vựng tiếng Trung về sắt thép Trong bài này chúng ta sẽ cùng học về những từ vựng tiếng Trung chủ đề về Sắt Thép. No. Chữ Hán Phiên âm Dịch nghĩa 1 铝合金 Lǚ héjīn Hợp kim nhôm 2 铜丝网 Tóng sī wǎng Lưới dây đồng 3 铁丝网 Tiě sī wǎng Lưới dây […]
Nhận ebook mới qua email mỗi ngày:
Vui lòng liên hệ để được giúp đỡ!