Từ vựng tiếng Trung về đô uống 饮料- Yǐnliào : Đồ uống 1. 酒 jiǔ: rượu cồn 2. 啤酒 píjiǔ: bia 3. 啤酒瓶 píjiǔ píng: chai bia 4. 瓶盖 píng gài: nắp chai 5. 卡布奇诺咖啡 kǎ bù jī nuò kāfēi: cà phê sữa Ý cappuccino 6. 香槟 xiāngbīn: rượu sâm banh 7. 香槟杯 xiāngbīn bēi: […]