Từ vựng và mẫu câu tiếng Trung kể về một ngày của tôi MỘT NGÀY CỦA TÔI 1.睡醒 Shuì xǐng: Thức giấc, tỉnh giấc 我还没睡醒 / 我還沒睡醒 wǒ hái méi shuìxǐng ủa khái mấy suây xỉng tôi vẫn chưa thức giấc 2.起床 qǐchuáng: Ngủ dậy 我一般7点起床。/ 我一般7點起床 wǒ yībān 7 diǎn qǐchuáng ủa yi ban […]