Chia sẻ tài liệu – Trang 10 – Tài Liệu Mới – chia sẻ ebook- download free

Tài Liệu Mới - chia sẻ ebook- download free

Cùng xây dựng cách mạng công nghiệp 4.0

[wpdreams_ajaxsearchpro id=1]

Danh mục: Chia sẻ tài liệu

Từ vựng tiếng Hàn về chủ đề phỏng vấn xin việc

Từ vựng tiếng Hàn về xin việc 직장:nơi làm việc 면접:phỏng vấn 이력서:lí lịch 졸업장:Bằng tốt nghiệp 반드시:chắc chắn 서류:hồ sơ 자기소개:tự giới thiệu bản thân 전공:chuyên nghành 학교성적:điểm học 학점편군:điểm bình quân 선택하다:lựa chọn 발전하다:phát triển 발휘하다:phát huy 현재:hiện tại 직업:nghề nghiệp 한국어능력:năng lực tiếng Hàn 직장경험:kinh nghiệm làm việc 판매 경험: kinh nghiệm […]

Từ vựng tiếng Hàn chủ đề nguyên liệu trong bếp

Từ vựng tiếng Hàn chủ đề nguyên liệu trong bếp BÀI 31: CHỦĐỀNGUYÊNLIỆUTRONG BẾP 가루 bột 가지 cà tím 각사탕 đường phèn 감자 khoai tây 건새우 tôm khô 게 cua 게살 thịt cua 고구마 khoai lang 고수(코리앤더) ngò rí, ngò, rau mùi 고추 ớt 고추가루 ớt bột 공심채 rau muống 굴 소스 dầu hàu 꼬막조개 […]

Từ vựng tiếng Hàn về ngành kế toán

Từ vựng tiếng Hàn về ngành kế toán BÀI 29: CHỦĐỀCHUYÊNNGÀNH KẾ TOÁN 가격정책 Chính sách về giá 가격표 Bảng giá 가계부 Sổ chi tiêu 가불신청 Xin ứng tiền 가성재 Chất dễ cháy 가스수도비 Tiền ga và nước 가압류 Tạm thu, tạm giữ 각종결산보고서 Các loại báo cáo tổng kết 감가상각누계액 Lũy kế khấu hao […]

Từ vựng tiếng Hàn chủ đề công trường xây dựng

Từ vựng tiếng Hàn chủ đề công trường xây dựng BÀI 28: CHỦ ĐỀ CÔNG TRƯỜNG XÂY DỰNG 1. 공사장 công trường xây dựng 2. 용적율 hệ số sử dụng đất 3. 연면적 tổng diện tích sàn 4. 지반허용 응력도 ứng suất cho phép của lớp đất 5. 예민비 độ nhạy cảm 6. 간극비 độ […]

Từ vựng tiếng Hàn về các loại đơn, giấy tờ công vụ

Từ vựng tiếng Hàn về các loại đơn, giấy tờ công vụ 1. 연차 휴가 신청서 (yeon-cha hyu-ka sin-cheong-seo): đơn xin nghỉ phép năm 2. 결근 신청서, 결근계 (kyol-keun sin-cheong-seo, kyol-keun-kye): đơn xin vắng mặt không đi làm 3. 가불 (선불) 신청서 (ka-bul / seon-bul / sin-cheong-seo): đơn xin tạm ứng 4. 무급 휴가 신청서 […]

Từ vựng tiếng Hàn về các môn thể thao

Từ vựng tiếng Hàn về các môn thể thao 1. 테니스 (te-ni-seu): tennis 2. 배구 (bae-ku): bóng chuyền 3. 역도 (yok-do): cử tạ 4. 레슬링: đấu vật 5. 골프 (kol-peu): golf 6. 검도 (keom-do): kendo (kiếm đạo) 7. 씨름 (ssireum): một dạng đấu vật 8. 스키 (seu-ki): trượt tuyết 9. 마라톤 (ma-ra-ton): marathon 10. 경보 […]

Từ vựng tiếng Hàn chủ đề sử dụng điện thoại

Từ vựng tiếng Hàn chủ đề sử dụng điện thoại BÀI 23: SỬ DỤNG ĐIỆN THOẠI 1. 전화 Điện thoại. 2. 휴대전화/ 핸드폰 Điện thoại di động. 3. 전화하다: Gọi điện thoại 4. 전화를 걸다. Gọi điện thoại. 5. 전화번호 Số điện thoại. 6. 집전화 번호 Số điện thoại nhà. 7. 회사 전화 번호 Số […]

Từ vựng tiếng Hàn chủ đề sử dụng điện thoại

Từ vựng tiếng Hàn chủ đề sử dụng điện thoại BÀI 23: SỬ DỤNG ĐIỆN THOẠI 1. 전화 Điện thoại. 2. 휴대전화/ 핸드폰 Điện thoại di động. 3. 전화하다: Gọi điện thoại 4. 전화를 걸다. Gọi điện thoại. 5. 전화번호 Số điện thoại. 6. 집전화 번호 Số điện thoại nhà. 7. 회사 전화 번호 Số […]

Từ vựng tiếng Hàn về hệ thống cơ quan nhà nước

Từ vựng tiếng Hàn về hệ thống cơ quan nhà nước 1. 재무부: Bộ tài chính 2. 과학기술환경부: Bộ khoa học và công nghệ 3. 노동원호사회부: Bộ lao động thương binh xã hội 4. 교통통신부: Bộ giao thông vận tải 5. 기획투자부: Bộ kế hoạch đầu tư 6. 산업무역부: Bộ công thương 7. 농촌개발부: Bộ […]

Tailieu4u.com - chia sẻ ebook- download free © 2017 Frontier Theme