Từ vựng tiếng Trung chủ đề Tuyển Dụng Cùng học về những từ vựng tiếng Trung về chủ đề tuyển dụng. 1 Phỏng vấn xin việc 求职面试 Qiú zhí miàn shì 2 Tuyển dụng 招聘 zhāo pìn 3 Tuyển công nhân 招工 zhāo gōng 4 Ứng tuyển 应聘 yìng pìn 5 Được tuyển dụng 被录取 […]
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHỦ ĐỀ HOẠT ĐỘNG HÀNG NGÀY ================= 1.睡醒 Shuì xǐng: Thức giấc, tỉnh giấc 2.起床 qǐchuáng: Ngủ dậy 3.去浴室 qù yùshì: Đi tắm 4.淋浴 línyù: Tắm gội 5.刷牙 shuāyá: Đánh răng 6.洗脸 xǐliǎn: rửa mặt 7.穿衣服 chuān yīfú: Mặc quần áo 8.听CD/MP3 tīng CD/MP3: Nghe nhạc 9.看报纸 kàn bàozhǐ: Đọc báo […]
100 CẤU TRÚC TIẾNG TRUNG LUYỆN THI HSK TRỌNG TÂM CẦN NHỚ! Cấu trúc 1: 只有…才能… /Zhǐyǒu… cáinéng… /Chỉ có… mới có thể… : Cấu trúc 2: 如果…就…/Rúguǒ…jiù…/Nếu… thì… Cấu trúc 3: 不但…而且…/Bùdàn… érqiě…/Không những….. mà còn…..: Cấu trúc 4: 一…就…/Yī…jiù…/Hễ……. là…..: Cấu trúc 5: 因为…所以…/Yīnwèi…suǒyǐ…/Bởi vì……..cho nên……… Cấu trúc 6: 虽然…但是…/Suīrán…dànshì…/Tuy …… nhưng ……. […]
Từ vựng tiếng Trung ngành Kế Toán ================ 1. Kiểm Toán / Audit:审计 / Shěnjì. 2. Báo Cáo / Statement:报表 / Bàobiǎo. 3. Báo Cáo Định Kì Thường Xuyên / Periodic statements:定期报表 / Dìngqíbàobiǎo. 4. Bảng Cân Đối Kế Toán / Balance sheet:资产负债表 / Zīchǎnfùzhàibiǎo. 5. Báo Cáo Thu Nhập / Income statement:收益表、损益表 / Shōuyìbiǎo, […]