Từ vựng tiếng Trung về xin lỗi và tha thứ Từ vựng tiếng Trung về xin lỗi 1. 抱歉 /bàoqiàn/ Xin lỗi 2. 对不起 /duìbùqǐ/ Xin lỗi 3. 不好意思 /bù hǎoyìsi/ Thật ngại quá 4. 过意不去 /guòyìbùqù/ Ngại/ có lỗi 5. 错 /cuò/ Sai 6. 添麻烦 /tiān máfan/ Gây thêm phiền phức 7. 意外 /yìwài/ […]









.png)
.png)
.png)
.png)
.png)

.png)
.png)
.png)
.png)



.png)
.png)